Trong đời sống tinh thần hiện nay, triết học nghệ thuật vẫn là một lĩnh vực chưa được quan tâm đúng mức trong bối cảnh Việt Nam. Các bàn luận về nghệ thuật thường tập trung vào phê bình, lịch sử văn học – nghệ thuật hay lý luận tiếp nhận, trong khi những câu hỏi nền tảng về bản chất nghệ thuật, cái đẹp và vai trò của tưởng tượng trong đời sống con người hầu như chưa được đặt ra một cách hệ thống. Chính vì thế, việc tiếp cận R. G. Collingwood mang ý nghĩa gợi mở đặc biệt. Xuất phát từ nền tảng triết học, lịch sử và khảo cổ học, Collingwood đề nghị một cách tiếp cận xem nghệ thuật không phải là thứ phụ gia cho đời sống, mà là hoạt động nguyên thủy của tinh thần, nơi con người tổ chức và “dàn dựng” lại kinh nghiệm sống của mình. Cuốn sách Triết học nghệ thuật (1925), một trong những công trình then chốt, cho phép ta tiếp cận mỹ học như một triết học về con người, qua đó gợi mở khả năng xây dựng ngôn ngữ tư duy về nghệ thuật trong bối cảnh Việt Nam đương đại.
Ảnh hưởng triết học của Collingwood chủ yếu bắt nguồn từ hai mạch duy tâm: ở Anh, các tên tuổi như T. H. Green và F. H. Bradley đề cao tính lịch sử và tính năng động của thực tại; ở Ý, Benedetto Croce, Giovanni Gentile và Guido de Ruggiero triển khai quan niệm nghệ thuật như biểu đạt trực giác và lịch sử như sự tái diễn trong tư duy. Thông qua việc dịch Croce và de Ruggiero sang tiếng Anh, Collingwood dần định hình quan niệm riêng: triết học là phương pháp phân tích các hình thức kinh nghiệm và tái diễn tư tưởng lịch sử, qua đó phê phán các lập trường thực chứng và duy nghiệm giản lược. Những tác phẩm quan trọng của ông có thể kể đến Speculum Mentis (1924), Triết học nghệ thuật (1925), Các nguyên lý của nghệ thuật (1938), Luận về siêu hình học (1940) và Ý niệm lịch sử (1946, xuất bản sau khi ông mất), tạo thành một chỉnh thể tư tưởng xoay quanh câu hỏi: “Tinh thần hiểu mình như thế nào qua nghệ thuật, lịch sử và siêu hình học?”.
***
Triết học Nghệ thuật được tổ chức như một chỉnh thể lập luận xoay quanh một trục duy nhất và triển khai dần theo từng cấp độ sâu hơn. Mở đầu là chương dẫn nhập về “bản tính chung của nghệ thuật”, trong đó ông xác lập điểm xuất phát: nghệ thuật được hiểu như một hoạt động tưởng tượng, khác với tri thức lý thuyết và với hành động thực tiễn. Từ đó, ông chuyển sang phân tích cái đẹp và các hình thái của nó, từ vẻ đẹp tự nhiên đến vẻ đẹp nghệ thuật, để cho thấy cái đẹp không phải một thuộc tính sẵn có của sự vật, mà là hình thức mạch lạc nội tại của hoạt động tưởng tượng. Những chương tiếp theo khảo sát các “mô hình” nghệ thuật nối tiếp nhau trong lịch sử tư tưởng – nghệ thuật nguyên thủy, nghệ thuật hình thức, nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa – và chứng minh rằng đó đều là những giai đoạn quá độ tất yếu dẫn tới quan niệm nghệ thuật như tưởng tượng thuần túy. Phần kết luận bàn về “đời sống nghệ thuật” và mối quan hệ giữa nghệ thuật với các hình thức kinh nghiệm khác (tôn giáo, khoa học, lịch sử, triết học), qua đó đặt mỹ học vào toàn bộ kết cấu đời sống tinh thần: nghệ thuật vừa là hình thức nguyên thủy, vừa là nền tảng để các hình thức ý thức cao hơn được xây dựng.
Từ cấu trúc ấy, có thể thấy Triết học nghệ thuật mang diện mạo của một dự phóng mỹ học nhất quán, được thiết kế để dẫn người đọc từ những phân tích khái niệm sơ khởi đến một quan niệm hệ thống về nghệ thuật. Trong công trình này, R. G. Collingwood đặt ra mục đích kép: thứ nhất, xác lập quan niệm nền tảng rằng nghệ thuật đích thực chính là hoạt động thuần túy của trí tưởng tượng; thứ hai, triển khai triệt để mọi hệ quả lôgic nội tại của quan niệm ấy thay vì chỉ minh họa hay phê phán bề ngoài. Ông muốn chứng minh rằng mọi khái niệm quen thuộc trong mỹ học – cái đẹp, cái cao cả, cái hài, nghệ thuật hình thức hay tự nhiên chủ nghĩa, tài năng thiên bẩm và sở thích, kinh điển và nổi loạn – đều là những phân hóa tất yếu nảy sinh từ chính bản chất của tưởng tượng, từ đó xây dựng một hệ thống triết học nghệ thuật thực sự thống nhất và biện chứng, chứ không phải tập hợp rời rạc các quan điểm.